bur grass

bur grass

A small bur grass clings to a dog's fur.

Định nghĩa

Danh từ: Bur grass một loại cỏ thuộc chi Cenchrus, thường được biết đến với các hạt hoặc quả gai nhỏ, bám vào quần áo hoặc lông động vật. Loại cỏ này thường mọccác vùng đất khô cằn, ven đường hoặc đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải loại bỏ bur grass khỏi cánh đồng bám vào lông cừu.)
  • (Sau khi đi qua đồng cỏ, tất của tôi bị phủ đầy bur grass.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bur grass infestation": sự xâm lấn của loại cỏ này.
    • Bur grass infestation can reduce crop yields in dry regions. (Sự xâm lấn của bur grass có thể làm giảm năng suất cây trồngcác vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bur (n): hạt gai, quả gai (của một số loại cây).
    • The bur of the bur grass easily attaches to fabric. (Hạt gai của bur grass dễ dàng bám vào vải vóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandbur: một tên gọi khác của bur grass, nhấn mạnh môi trường sống trên cát.
  • Spike grass: cỏ gai, chỉ đặc điểm của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: bám vào (dùng để mô tả cách bur grass bám).
    • Bur grass sticks to anything that passes by. (Bur grass bám vào bất cứ thứ đi qua.)
Thành ngữ liên quan
  • A bur under the saddle: một điều gây khó chịu hoặc phiền toái (ẩn dụ từ đặc tính bám dính của bur grass).
    • That new regulation is a bur under the saddle for small businesses. (Quy định mới đó một điều phiền toái cho các doanh nghiệp nhỏ.)